vỡ lẽ

  1. être enfin élucidé
    • Thảo luận vấn đề ấy mãi mới vỡ lẽ ra
      la question est enfin élucidée après de longues discussions

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "vỡ lẽ"

Từ có nhắc đến "vỡ lẽ"

vỡ lẽ
Sau cuộc thảo luận, mọi người đều vỡ lẽ ra.